Nghĩa của trái sa kê | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
العربية
خبزية
Dansk
brødfrugt
Ελληνικά
αρτόδεντρο
English
Breadfruit
Vosa Vakaviti
uto
Gaeilge
toradh aráin
ગુજરાતી
નીરફણસ
ʻŌlelo Hawaiʻi
ʻulu
한국어
빵나무
Te Reo Māori
kuru
Português
fruta-pão
Русский
плод хле́бного де́рева
Gagana Samoa
'ulu
Svenska
brödfrukt
ไทย
สาเก
Türkçe
ekmek ağacı
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free