HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trái sa kê | Babel Free

Danh từ CEFR C1

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية خبزية
Dansk brødfrugt
Ελληνικά αρτόδεντρο
English Breadfruit
Vosa Vakaviti uto
Gaeilge toradh aráin
ગુજરાતી નીરફણસ
ʻŌlelo Hawaiʻi ʻulu
हिन्दी कटहल पनस
Bahasa Indonesia mandalika sukun timbul
한국어 빵나무
Te Reo Māori kuru
Bahasa Melayu kulur sukun
Nederlands broodboom broodvrucht
Português fruta-pão
Gagana Samoa 'ulu
Svenska brödfrukt
ไทย สาเก
Tagalog kamansi rimas
Türkçe ekmek ağacı
Tiếng Việt quả sa kê sa kê

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trái sa kê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free