HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trái tim | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaːj˧˦ tim˧˧]

Định nghĩa

heart (as seat of emotions)

literary

Từ tương đương

English heart heart
Français coeur
Nederlands hart
Русский сердце

Ví dụ

“Et le petit prince ajouta: – Mais les yeux sont aveugles. Il faut chercher avec le cœur.”

And the little prince added: "But the eyes are blind. One must seek with the heart…"

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trái tim được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free