Nghĩa của trai vằn | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Català
musclo zebrat
English
zebra mussel
Español
mejillón cebra
Suomi
vaeltajasimpukka
Français
moule zébrée
Nederlands
driehoeksmossel
Русский
речна́я дрейссе́на
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free