trầm cảm
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
29 more languages
Българскимеланхолия
Esperantomelankolio
Gaeilgein ísle brí
Galegomelancolía
हिन्दीमुरदनी
Magyardepressziós
Հայերենմելամաղձություն
Kurdîmelankolî
Українськамеланхолія
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free