Nghĩa của trầm cảm | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Български
меланхолия
Esperanto
melankolio
Gaeilge
in ísle brí
Galego
melancolía
हिन्दी
मुरदनी
Magyar
depressziós
Հայերեն
մելամաղձություն
Kurdî
melankolî
Українська
меланхолія
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free