quả sa kê
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
EnglishBreadfruit
23 more languages
العربيةخبزية
Danskbrødfrugt
Ελληνικάαρτόδεντρο
Vosa Vakavitiuto
Gaeilgetoradh aráin
ગુજરાતીનીરફણસ
ʻŌlelo Hawaiʻiʻulu
한국어빵나무
Te Reo Māorikuru
Portuguêsfruta-pão
Русскийплод хле́бного де́рева
Gagana Samoa'ulu
Svenskabrödfrukt
ไทยสาเก
Türkçeekmek ağacı
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free