HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quả sa kê

Danh từ CEFR C1

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

23 more languages
العربيةخبزية
Ελληνικάαρτόδεντρο
Vosa Vakavitiuto
ગુજરાતીનીરફણસ
ʻŌlelo Hawaiʻiʻulu
हिन्दीकटहलपनस
Bahasa Indonesiamandalikasukuntimbul
한국어빵나무
Te Reo Māorikuru
Bahasa Melayukulursukun
Portuguêsfruta-pão
Gagana Samoa'ulu
Svenskabrödfrukt
ไทยสาเก
Tiếng Việtsa kêtrái sa kê

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quả sa kê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free