HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quá trình | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwaː˧˦ t͡ɕïŋ˨˩]

Định nghĩa

Con đường biến hóa, tiến triển, phát triển.

Từ tương đương

English process

Ví dụ

“Quá trình đọc cũng là quá trình suy ngẫm và sách chỉ là cái cớ để chúng ta bắt đầu quá trình ấy.”

Reading is also reflection, and books are simply a reason to start this process.

“Quá trình xây dựng xã hội xã hội chủ nghĩa.”
“Quá trình sinh trưởng của thực vật.”
“Nhận thức là cả một quá trình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quá trình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free