Nghĩa của quạc | Babel Free
[kwaːk̚˧˨ʔ]Từ tương đương
Ví dụ
“Quắc mắt, không thèm trả lời.”
“Mắt quắc lên, giận dữ.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free