Nghĩa của quyết | Babel Free
[kwiət̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“quyết chiến thắng”
to be determined to win
“14th century, Luo Guanzhong, Romance of the Three Kingdoms, Ch. 2; 1909 Vietnamese translation by Phan Kế Bính”
Jin said: “I have already decided; don't ye say anything else!”
“còn phân vân nên chưa dám quyết”
“"Đã gần chi có điều xa, Đá vàng đã quyết, phong ba cũng liều." (Truyện Kiều)”
“quyết không lùi bước”
“quyết làm cho bằng được”
“tôi quyết với anh là chúng ta sẽ thắng”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free