HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of quyết định | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kwiət̚˧˦ ʔɗïŋ˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Điều đã quyết định.
  2. Văn bản về các quyết định của cấp có thẩm quyền.

Từ tương đương

English Decide decision

Ví dụ

“Thực hiện các quyết định của ban lãnh đạo.”
“Thi hành các quyết định của giám đốc.”
“Làm theo quyết định của ban chỉ huy.”
“Đọc quyết định của bộ chỉ huy.”
“Đánh máy quyết định của đồng chí chủ tịch.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See quyết định used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course