quyết sách
Định nghĩa
Chính sách, biện pháp mang tính chất quyết định.
Từ tương đương
10 more languages
Češtinarozhodování
Suomipäätöksenteko
Gaeilgecinnteoireacht
日本語意思決定
한국어의사 결정
Nederlandsbesluitvorming
Portuguêstomada de decisão
Svenskabeslutsfattande
Ví dụ
“Kịp thời đưa ra những quyết sách đúng đắn.”
“Chọn quyết sách phù hợp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free