Nghĩa của quýnh | Babel Free
[kwïŋ̟˨˩]Định nghĩa
Cây trồng làm cảnh, hoa trắng, đơn độc, nở về đêm.
Ví dụ
“Ta mang cho em một đóa quỳnh; quỳnh thơm hay môi em thơm”
I've brought you an epiphyllum blossom; the fragrance, is it the epiphyllum’s or your lips’?
“Chăm sóc chậu hoa quỳnh.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free