Nghĩa của quả văng | Babel Free
[kwaː˧˩ vaŋ˧˧]Từ tương đương
العربية
كُرَة اَلتَّحْطِيم
English
wrecking ball
Español
bola de demolición
한국어
렉킹 볼
Nederlands
sloopkogel
Português
bola de demolição
Русский
шарово́й тара́н
Svenska
rivningskula
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free