Nghĩa của quách | Babel Free
[kwajk̟̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Català
sarcòfag
Čeština
sarkofág
Dansk
sarkofag
Ελληνικά
σαρκοφάγος
Esperanto
sarkofago
Español
sarcófago
Suomi
sarkofagi
Français
sarcophage
हिन्दी
कैथ
Magyar
szarkofág
ქართული
სარკოფაგი
ខ្មែរ
ខ្វិត
Македонски
саркофаг
മലയാളം
വിളാവ്
मराठी
कवठ
မြန်မာဘာသာ
သီး
ଓଡ଼ିଆ
କଇଥ
Română
sarcofag
සිංහල
දිවුල්
Svenska
sarkofag
தமிழ்
விளா
Ví dụ
“Trong quan, ngoài quách.”
Casket insides; sarcophagus outsides.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free