HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quách | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Standard
[kwajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. (hiếm hoặc không còn dùng) Áo quan bọc chiếc áo quan chứa xác; hòm bọc ngoài quan tài.
  2. Một loài thực vật có hoa trong họ Cửu lý hương (Limonia acidissima)
  3. (không còn dùng) Tường xây quanh thành, như thành quách.
  4. Tên một loài cây, rễ dùng để làm vỏ ăn trầu.

Từ tương đương

Català sarcòfag
Čeština sarkofág
Dansk sarkofag
Ελληνικά σαρκοφάγος
Esperanto sarkofago
Español sarcófago
Suomi sarkofagi
Français sarcophage
हिन्दी कैथ
Magyar szarkofág
Bahasa Indonesia kawista maja
ქართული სარკოფაგი
ខ្មែរ ខ្វិត
Македонски саркофаг
മലയാളം വിളാവ്
मराठी कवठ
မြန်မာဘာသာ သီး
ଓଡ଼ିଆ କଇଥ
Português sarcófago sarcófago
Română sarcofag
සිංහල දිවුල්
Svenska sarkofag
தமிழ் விளா
Türkçe fil elması lahit

Ví dụ

“Trong quan, ngoài quách.”

Casket insides; sarcophagus outsides.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free