Định nghĩa
-
(hiếm hoặc không còn dùng) Áo quan bọc chiếc áo quan chứa xác; hòm bọc ngoài quan tài.
-
Một loài thực vật có hoa trong họ Cửu lý hương (Limonia acidissima)
-
(không còn dùng) Tường xây quanh thành, như thành quách.
-
Tên một loài cây, rễ dùng để làm vỏ ăn trầu.
Từ tương đương
37 more languages
Ví dụ
“Trong quan, ngoài quách.”
Casket insides; sarcophagus outsides.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Học từ này trong ngữ cảnh
Xem quách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.
Bắt đầu khóa học miễn phí
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing.
Collaborate with Babel Free