HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Quách Quỳ

Danh từ CEFR B2
kwajk˧˥ kwi̤˨˩

Định nghĩa

Tướng nhà Tống. Năm 1076, được giao làm Chiêu thảo sứ chỉ huy chiến tranh xâm lược Việt Nam. Trực tiếp cầm đầu đạo quân đóng tại bờ bắc bến đò Thị Cầu. Quân Tống bị chặn đánh và thất bại nặng ở phòng tuyến sông Như Nguyệt. Năm 1077, Quách Quỳ buộc phải giảng hoà, rút quân về nước.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Quách Quỳ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free