Nghĩa của quai chèo | Babel Free
kwaːj˧˧ ʨɛ̤w˨˩Định nghĩa
Vòng dây bện chắc, dùng để mắc mái chèo vào cọc chèo.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free