Nghĩa của quai | Babel Free
[kwaːj˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“Quai làn.”
“Quai chảo.”
“Quái vật.”
“Yêu quái.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free