Nghĩa của quá tay | Babel Free
kwaː˧˥ taj˧˧Định nghĩa
Nhiều quá, mạnh quá vì lỡ tay.
Ví dụ
“Đánh quá tay.”
“Tra muối quá tay nên canh mặn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free