HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sa kê

Danh từ CEFR B2
[saː˧˧ ke˧˧]

Định nghĩa

Pht. , vchg Không kể đến.

Từ tương đương

23 more languages
العربيةخبزية
Ελληνικάαρτόδεντρο
Vosa Vakavitiuto
ગુજરાતીનીરફણસ
ʻŌlelo Hawaiʻiʻulu
हिन्दीकटहलपनस
Bahasa Indonesiamandalikasukuntimbul
한국어빵나무
Te Reo Māorikuru
Bahasa Melayukulursukun
Portuguêsfruta-pão
Gagana Samoa'ulu
Svenskabrödfrukt
ไทยสาเก

Ví dụ

“Sá kể hèn sang.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sa kê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free