Nghĩa của sa kê | Babel Free
[saː˧˧ ke˧˧]Định nghĩa
Pht. , vchg Không kể đến.
Từ tương đương
العربية
خبزية
Dansk
brødfrugt
Ελληνικά
αρτόδεντρο
English
Breadfruit
Vosa Vakaviti
uto
Gaeilge
toradh aráin
ગુજરાતી
નીરફણસ
ʻŌlelo Hawaiʻi
ʻulu
한국어
빵나무
Te Reo Māori
kuru
Português
fruta-pão
Русский
плод хле́бного де́рева
Gagana Sāmoa
'ulu
Svenska
brödfrukt
ไทย
สาเก
Türkçe
ekmek ağacı
Ví dụ
“Sá kể hèn sang.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free