Meaning of trại tập trung | Babel Free
/[t͡ɕaːj˧˨ʔ təp̚˧˨ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧]/Định nghĩa
Nơi chính quyền phản động giam giữ những người chống đối.
Từ tương đương
English
concentration camp
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.