HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trái phiếu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaːj˧˦ fiəw˧˦]

Định nghĩa

Giấy chứng nhận về công trái.

Từ tương đương

English bond bond bond

Ví dụ

“trái phiếu chuyển đổi”

convertible bonds

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trái phiếu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free