Nghĩa của trai đàn | Babel Free
ʨaːj˧˧ ɗa̤ːn˨˩Định nghĩa
Đàn dựng lên để làm chay.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free