Nghĩa của vô loại | Babel Free
[vo˧˧ lwaːj˧˨ʔ]Định nghĩa
. Như vô loài.
Từ tương đương
עברית
בטל
Italiano
fallito
fallito
fallito
inetto
inetto
lazzarona
lazzarone
sfaccendato
sfaccendato
sfaccendato
日本語
軽賤
한국어
보잘것없다
Polski
ni w pizdę, ni w oko
Türkçe
yaramaz
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free