Meaning of đoảng | Babel Free
/[ʔɗwaːŋ˧˩]/Định nghĩa
Chẳng được việc gì cả, do quá vụng về, lơ đễnh.
Ví dụ
“Con bé đến là đoảng!”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.