HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đọc | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Sino-Vietnamese reading of 讀
  2. headmaster, chief, doctor
    in-compounds
  3. short for chất độc (“toxin, poison”)
    abbreviation, alt-of
  4. Sino-Vietnamese reading of 獨

Từ tương đương

English read say Solo Toxic
Kurdî say solo solo

Ví dụ

“Đừng ăn độc vào người nếu không muốn vào bệnh viện.”

Don't eat poison if you don't want to end up in hospital.

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đọc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free