Nghĩa của kém tắm | Babel Free
[kɛm˧˦ tam˧˦]Từ tương đương
Italiano
fallito
fallito
fallito
inetto
inetto
lazzarona
lazzarone
sfaccendato
sfaccendato
sfaccendato
Latina
nequam
Polski
ni w pizdę, ni w oko
ไทย
ไม่เอาไหน
Türkçe
yaramaz
Ví dụ
“Đúng là cái đồ kém tắm!”
Such a good-for-nothing goofball!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free