Nghĩa của ken | Babel Free
[kɛn˧˧]Định nghĩa
- Cừ, giỏi (thtục).
- Keo kiệt, bủn xỉn.
Ví dụ
“Giàu mà ken.”
“Đá bóng rất kền.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free