HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kễnh | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[kəjŋ̟˧˧]

Định nghĩa

  1. Như cọp.
  2. Sông đào dùng để dẫn nước hoặc để phục vụ giao thông.
  3. Đường thông tin trong dụng cụ bán dẫn.

Từ tương đương

English canal channel station tiger

Ví dụ

“Lợn bị kễnh tha.”

The pig was dragged away by the tiger.

“Lý hạng ca dao 里巷歌謠 (Folk-ballads from the hamlets and alleys), folio 34a 猫咃𠰳𦧘辰𠾕 獍[𫆶]𡥵𤞼辰𥋳澄澄 Mèo tha miếng thịt thì đòi. Kễnh [vác] con lợn thì coi trừng trừng. One demands back a piece of meat a cat carries Yet stares gawkily at a tiger carrying a pig.”
“Kênh Pa-na-ma.”
“Kênh Xuy-ê.”
“Đổi kênh đài truyền hình.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kễnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free