HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kenvin | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[kɛn˧˧ vin˧˧]

Định nghĩa

a kelvin

Từ tương đương

العربية كلفن
Bosanski kelvin келвин
Čeština kelvin
Deutsch Kelvin
English Kelvin
Español kelvin
Suomi kelvin
Français kelvin
Hrvatski kelvin келвин
Magyar kelvin
Italiano kelvin
日本語 ケルビン
ខ្មែរ កែលវិន
한국어 켈빈
Latviešu kelvins
Polski kelwin
Português kelvin
Română kelvin
Русский кельвин
Српски kelvin келвин
Türkçe kelvin

Ví dụ

“nhiệt giai/thang nhiệt Ken-vin”

the Kelvin scale

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kenvin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free