HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kenvin

Danh từ CEFR B1
[kɛn˧˧ vin˧˧]

Định nghĩa

a kelvin

Từ tương đương

EnglishKelvin
Españolkelvin
Françaiskelvin
19 more languages
العربيةكلفن
Češtinakelvin
DeutschKelvin
Suomikelvin
Magyarkelvin
Italianokelvin
日本語ケルビン
ភាសាខ្មែរកែលវិន
한국어켈빈
Latviešukelvins
Polskikelwin
Portuguêskelvin
Românăkelvin
Русскийкельвин
Српскиkelvinкелвин
Türkçekelvin

Ví dụ

“nhiệt giai/thang nhiệt Ken-vin”

the Kelvin scale

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kenvin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free