HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Pa-na-ma | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[paː˧˧ naː˧˧ maː˧˧]

Định nghĩa

Một quốc gia thuộc Trung Mỹ.

Từ tương đương

العربية بنما
Azərbaycanca Panama
Беларуская Панама
Български Панама
বাংলা পানামা
བོད་སྐད པ་ན་མ
Bosanski Panama Панама
Català Panamà
Čeština Panama
Dansk Panama
Deutsch Panama
Ελληνικά Παναμάς
English Panama
Esperanto Panamo
Español panamá
Eesti Panama
فارسی پاناما
Suomi Panama
Français panama
Gaeilge Panama
Galego Panamá
עברית פנמה
हिन्दी पनामा
Hrvatski Panama Панама
Magyar Panama
Հայերեն Պանամա
Italiano panama
日本語 パナマ
ქართული პანამა
ខ្មែរ ប៉ាណាម៉ា
한국어 빠나마 파나마
Lietuvių Panama
Latviešu Panama
Македонски Панама
မြန်မာဘာသာ ပနားမား
Nederlands Panama
Polski Panama
Português Panamá
Română Panama
Русский Панама
Slovenčina Panama
Slovenščina Panama
Српски Panama Панама
Svenska Panama
తెలుగు పనామా
ไทย ปานามา
Tagalog Panama
Türkçe Panama
Українська Панама
Oʻzbekcha Panama

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Pa-na-ma được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free