HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Pa-na-ma

Danh từ CEFR B2
[paː˧˧ naː˧˧ maː˧˧]

Định nghĩa

Một quốc gia thuộc Trung Mỹ.

Từ tương đương

EnglishPanama
Españolpanamá
Françaispanama
47 more languages
العربيةبنما
Azərbaycan diliPanama
БеларускаяПанама
БългарскиПанама
বাংলাপানামা
བོད་སྐད།པ་ན་མ
CatalàPanamà
ČeštinaPanama
DanskPanama
DeutschPanama
ΕλληνικάΠαναμάς
EsperantoPanamo
EestiPanama
فارسیپاناما
SuomiPanama
GaeilgePanama
GalegoPanamá
עבריתפנמה
हिन्दीपनामा
MagyarPanama
ՀայերենՊանամա
Italianopanama
日本語パナマ
ქართულიპანამა
ភាសាខ្មែរប៉ាណាម៉ា
LietuviųPanama
LatviešuPanama
МакедонскиПанама
မြန်မာပနားမား
NederlandsPanama
PolskiPanama
PortuguêsPanamá
RomânăPanama
РусскийПанама
SlovenčinaPanama
SlovenščinaPanama
СрпскиPanamaПанама
SvenskaPanama
తెలుగుపనామా
TagalogPanama
TürkçePanama
УкраїнськаПанама
O'zbekchaPanama

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Pa-na-ma được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free