Nghĩa của vô lối | Babel Free
[vo˧˧ loj˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ελληνικά
παράλογος
English
unreasonable
Bahasa Indonesia
keterlaluan
Polski
nieracjonalny
Türkçe
abes
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free