cố chấp
Định nghĩa
Từ tương đương
15 more languages
Ví dụ
“Ngài quả thật rất vô duyên và cố chấp.”
You really are very tactless and intransigent, Sir.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free