HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của có chồng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
kɔ˧˥ ʨə̤wŋ˨˩

Định nghĩa

Nói người phụ nữ đã có kết duyên.

Từ tương đương

English married

Ví dụ

“Đã có chồng chưa, được mấy con? (Nguyễn Trãi)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem có chồng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free