Nghĩa của có chồng | Babel Free
kɔ˧˥ ʨə̤wŋ˨˩Định nghĩa
Nói người phụ nữ đã có kết duyên.
Từ tương đương
English
married
Ví dụ
“Đã có chồng chưa, được mấy con? (Nguyễn Trãi)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free