Nghĩa của cơ cực | Babel Free
[kəː˧˧ kɨk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Đói khổ, vất vả đến cùng cực.
Từ tương đương
Ví dụ
“Cuộc đời cơ cực.”
“Nếm đủ mùi cơ cực.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free