HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cổ điển | Babel Free

Adjective CEFR B2
/[ko˧˩ ʔɗiən˧˩]/

Định nghĩa

  1. (tác giả, tác phẩm văn học, nghệ thuật) có tính chất tiêu biểu, được coi là mẫu mực của thời cổ hoặc thời kì trước đây.
  2. Lề lối cũ, đã có rất lâu từ trước; đối lập với hiện đại.

Từ tương đương

English classic Classical

Ví dụ

“nền nghệ thuật cổ điển”
“tác phẩm văn học cổ điển”
“nhạc cổ điển”
“lối tư duy cổ điển”
“cách làm cổ điển”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cổ điển used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course