Nghĩa của co giãn | Babel Free
[kɔ˧˧ zaːn˦ˀ˥]Định nghĩa
- Có thể ngắn đi hoặc dài ra.
- Lúc mở rộng, lúc thu hẹp.
Từ tương đương
English
Flexible
Ví dụ
“Thời gian họp co giãn tuỳ theo nội dung.”
“Kế hoạch chi tiêu được co giãn ít nhiều.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free