cơ khí hóa
Định nghĩa
Việc ứng dụng máy móc và công nghệ vào các hoạt động (đặc biệt là trong sản xuất) để làm việc hiệu quả hơn và giảm bớt sức lao động thủ công.
Ví dụ
“Nhà máy này vừa được đầu tư để cơ khí hóa toàn bộ hệ thống sản xuất.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free