HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cơ khí hóa

Động từ CEFR C1
kəː˧˧ xi˧˥ hwaː˧˥

Định nghĩa

Việc ứng dụng máy móc và công nghệ vào các hoạt động (đặc biệt là trong sản xuất) để làm việc hiệu quả hơn và giảm bớt sức lao động thủ công.

Ví dụ

“Nhà máy này vừa được đầu tư để cơ khí hóa toàn bộ hệ thống sản xuất.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cơ khí hóa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free