Nghĩa của cô lập | Babel Free
[ko˧˧ ləp̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Tách riêng ra, làm mất mối liên hệ với những cái khác.
Ví dụ
“Bị cô lập.”
“Không xem xét các vấn đề một cách cô lập, riêng rẽ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free