Nghĩa của cò quay | Babel Free
kɔ̤˨˩ kwaj˧˧Định nghĩa
Lối chơi cờ bạc dùng một cái mỏ (tựa như mỏ cò) quay trên một bảng số, khi dừng lại chỉ số nào thì số ấy được.
Từ tương đương
العربية
رُولِيت
Български
рулетка
Català
ruleta
Čeština
ruleta
Ελληνικά
ρουλέτα
English
Roulette
Esperanto
ruleto
Español
ruleta
فارسی
رولت
Suomi
ruletti
Français
roulette
Magyar
rulett
Bahasa Indonesia
rolet
日本語
ルーレット
한국어
룰렛
Македонски
рулет
Nederlands
roulette
Polski
ruletka
Português
roleta
Română
ruletă
Русский
рулетка
ไทย
รูเล็ตต์
Tagalog
ruleta
Türkçe
rulet
Tiếng Việt
cò quay
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free