HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cò quay

Danh từ CEFR B2
kɔ̤˨˩ kwaj˧˧

Định nghĩa

Lối chơi cờ bạc dùng một cái mỏ (tựa như mỏ cò) quay trên một bảng số, khi dừng lại chỉ số nào thì số ấy được.

Từ tương đương

EnglishRoulette
Españolruleta
Françaisroulette
24 more languages
العربيةرُولِيت
Българскирулетка
Catalàruleta
Češtinaruleta
Ελληνικάρουλέτα
Esperantoruleto
فارسیرولت
Suomiruletti
Magyarrulett
Bahasa Indonesiarolet
한국어룰렛
Македонскирулет
Nederlandsroulette
Polskiruletka
Portuguêsroleta
Românăruletă
Русскийрулетка
Tagalogruleta
Türkçerulet
Tiếng Việtcò quay

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cò quay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free