HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cò quay | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kɔ̤˨˩ kwaj˧˧

Định nghĩa

Lối chơi cờ bạc dùng một cái mỏ (tựa như mỏ cò) quay trên một bảng số, khi dừng lại chỉ số nào thì số ấy được.

Từ tương đương

العربية رُولِيت
Български рулетка
Català ruleta
Čeština ruleta
Ελληνικά ρουλέτα
English Roulette
Esperanto ruleto
Español ruleta
فارسی رولت
Suomi ruletti
Français roulette
Magyar rulett
Bahasa Indonesia rolet
Italiano roulette rulletta
日本語 ルーレット
한국어 룰렛
Македонски рулет
Nederlands roulette
Polski ruletka
Português roleta
Română ruletă
Русский рулетка
Tagalog ruleta
Türkçe rulet
Tiếng Việt cò quay

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cò quay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free