Nghĩa của co ro | Babel Free
[kɔ˧˧ zɔ˧˧]Định nghĩa
to shiver
Từ tương đương
English
shiver
Ví dụ
“Rét co ro”
To be so cold that makes one shivers, to be freezing
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free