HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của co ro | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kɔ˧˧ zɔ˧˧]

Định nghĩa

to shiver

Từ tương đương

English shiver

Ví dụ

“Rét co ro”

To be so cold that makes one shivers, to be freezing

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem co ro được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free