HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cố vấn

Danh từ CEFR B2
[ko˧˦ vən˧˦]

Định nghĩa

  1. Xơ gồm những sợi có vân, cấu tạo nên các bắp thịt.
  2. Văn học thời cổ xưa.
  3. Người thường xuyên được hỏi ý kiến để tham khảo khi giải quyết công việc.

Từ tương đương

19 more languages

Ví dụ

“Cố vấn kĩ thuật.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cố vấn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free