cố vấn
Định nghĩa
Từ tương đương
Españolmúsculo esquelético
19 more languages
العربيةمستشار
DeutschSkelettmuskel
한국어골격근
Românămușchi scheletic
Русскийскеле́тная мы́шца
తెలుగుఅస్థి కండరము
Türkçemüsteşar
中文骨骼肌
繁體中文骨骼肌
Ví dụ
“Cố vấn kĩ thuật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free