HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cố vấn | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ko˧˦ vən˧˦]/

Định nghĩa

  1. Xơ gồm những sợi có vân, cấu tạo nên các bắp thịt.
  2. Văn học thời cổ xưa.
  3. Người thường xuyên được hỏi ý kiến để tham khảo khi giải quyết công việc.

Từ tương đương

English Advisor

Ví dụ

“Cố vấn kĩ thuật.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cố vấn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course