Meaning of cố vấn | Babel Free
/[ko˧˦ vən˧˦]/Định nghĩa
- Xơ gồm những sợi có vân, cấu tạo nên các bắp thịt.
- Văn học thời cổ xưa.
- Người thường xuyên được hỏi ý kiến để tham khảo khi giải quyết công việc.
Từ tương đương
English
Advisor
Ví dụ
“Cố vấn kĩ thuật.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.