HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của có thửa | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kɔ˧˦ tʰɨə˧˩]

Định nghĩa

to have; to possess

obsolete

Từ tương đương

English possess to have

Ví dụ

“𨱽含銳𪖫勁𬖅 特養為蒸固所用”

Long jaw, pointed noise, spiky hair, [Still] you have your use, so you are raised.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem có thửa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free