cố tình
Định nghĩa
Tính chất cơ học của vật liệu.
Từ tương đương
25 more languages
العربيةعمدا
Catalàintencionalment
Češtinazáměrně
Esperantointence
Galegointencionalmente
עבריתביד רמה
हिन्दीइरादतन
Magyarszándékosan
Հայերենդիտմամբ
Қазақ тіліәдейі
Latinaconsilio
മലയാളംമനഃപൂർവ്വം
Portuguêsintencionalmente
Slovenščinanamenoma
తెలుగుకావాలని
Tiếng Việtcố ý
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free