HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cỏ tranh

Danh từ CEFR B2
[kɔ˧˩ t͡ɕajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

cogon grass

Từ tương đương

Françaisguzheng
Русскийгучжэ́н
7 more languages
日本語古筝
ភាសាខ្មែរស្បូវ
한국어고쟁
Bahasa Melayulalang
ไทยคา
Türkçekındıra

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cỏ tranh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free