Nghĩa của cơ trơn | Babel Free
kəː˧˧ ʨəːn˧˧Định nghĩa
Gồm những sợi không có vân, cấu tạo nên phủ tạng.
Ví dụ
“Cơ ruột là cơ trơn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free