Meaning of cổ tức | Babel Free
/[ko˧˩ tɨk̚˧˦]/Định nghĩa
Số tiền được trích ra từ lợi nhuận sau thuế của một công ty cổ phần để chi trả cho cổ đông cho mỗi cổ phần được sở hữu.
Từ tương đương
English
Dividend
Ví dụ
“Chi trả cổ tức.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.