Nghĩa của cò tuyết | Babel Free
kɔ̤˨˩ twiət˧˥Định nghĩa
Egretta thula, một loài diệc nhỏ, có bộ lông trắng.
Từ tương đương
Čeština
volavka bělostná
English
snowy egret
Español
garza chica
Suomi
lumihaikara
Magyar
hókócsag
Nederlands
Amerikaanse kleine zilverreiger
Русский
бе́лая америка́нская ца́пля
Ví dụ
“Ngắm bộ lông tuyệt đẹp của cò tuyết.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free