HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cò tuyết

Danh từ CEFR B2
kɔ̤˨˩ twiət˧˥

Định nghĩa

Egretta thula, một loài diệc nhỏ, có bộ lông trắng.

Từ tương đương

4 more languages

Ví dụ

“Ngắm bộ lông tuyệt đẹp của cò tuyết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cò tuyết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free