cò tuyết
Định nghĩa
Egretta thula, một loài diệc nhỏ, có bộ lông trắng.
Từ tương đương
4 more languages
Ví dụ
“Ngắm bộ lông tuyệt đẹp của cò tuyết.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free