Nghĩa của co giật | Babel Free
[kɔ˧˧ zət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
(Hiện tượng các cơ trong cơ thể) Co rút lại rồi giật mạnh một cách không bình thường.
Ví dụ
“Sốt cao dễ gây nên hiện tượng co giật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free