HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cơ giới | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kəː˧˧ zəːj˧˦]

Định nghĩa

  1. Các loại trang bị bằng máy móc trong sản xuất.
  2. Các loại trang bị cơ động và tác chiến bằng xe tăng, xe bọc thép...

Từ tương đương

Bosanski motor
English machine motor
Hrvatski motor
Kurdî motor
Српски motor

Ví dụ

Thi công cơ giới.”
“Phương tiện cơ giới.”
“Tiểu đoàn bộ binh có cơ giới yểm hộ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cơ giới được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free