HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cơ học | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kəː˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Môn học nghiên cứu, khảo cứu về văn hoá xưa.
  2. Môn học nghiên cứu sự chuyển động và sự cân bằng của các vật thể.
  3. Học thuật xưa.

Từ tương đương

Català mecànica
Čeština mechanika
Deutsch Mechanik
Ελληνικά μηχανική
English Mechanics
Español mecánica
فارسی مکانیک
Suomi mekaniikka
Français mécanique
Gaeilge meicnic
עברית מכניקה
हिन्दी यांत्रिकी
Bahasa Indonesia mekanika
Íslenska vélfræði
Italiano meccanica
日本語 力学
ქართული მექანიკა
한국어 력학 역학
Kurdî mekanîk
Latina mechanicus
Lëtzebuergesch Mechanik
Latviešu mehānika
Македонски механика
Bahasa Melayu mekanik
Nederlands mechanica
Polski mechanika
Português mecânica
Română mecanică
Shqip mekanikë
Српски mehanika механика
Svenska mekanik
Türkçe mekanik
Українська механіка

Ví dụ

“Cổ học.”
“Cơ học lượng tử.”
“Cơ học cổ điển.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cơ học được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free