cơ học
Định nghĩa
- Môn học nghiên cứu, khảo cứu về văn hoá xưa.
- Môn học nghiên cứu sự chuyển động và sự cân bằng của các vật thể.
- Học thuật xưa.
Từ tương đương
37 more languages
Catalàmecànica
Češtinamechanika
DeutschMechanik
Ελληνικάμηχανική
فارسیمکانیک
Suomimekaniikka
Gaeilgemeicnic
עבריתמכניקה
हिन्दीयांत्रिकी
Bahasa Indonesiamekanika
Íslenskavélfræði
Italianomeccanica
日本語力学
ქართულიმექანიკა
Kurdîmekanîk
Latinamechanicus
LëtzebuergeschMechanik
Latviešumehānika
Македонскимеханика
Bahasa Melayumekanik
Nederlandsmechanica
Polskimechanika
Portuguêsmecânica
Românămecanică
Shqipmekanikë
Svenskamekanik
ไทยกลศาสตร์
Türkçemekanik
Українськамеханіка
Ví dụ
“Cổ học.”
“Cơ học lượng tử.”
“Cơ học cổ điển.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free