Nghĩa của cơ học | Babel Free
[kəː˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Môn học nghiên cứu, khảo cứu về văn hoá xưa.
- Môn học nghiên cứu sự chuyển động và sự cân bằng của các vật thể.
- Học thuật xưa.
Từ tương đương
Català
mecànica
Čeština
mechanika
Deutsch
Mechanik
Ελληνικά
μηχανική
English
Mechanics
Español
mecánica
فارسی
مکانیک
Suomi
mekaniikka
Français
mécanique
Gaeilge
meicnic
עברית
מכניקה
हिन्दी
यांत्रिकी
Bahasa Indonesia
mekanika
Íslenska
vélfræði
Italiano
meccanica
日本語
力学
ქართული
მექანიკა
Kurdî
mekanîk
Latina
mechanicus
Lëtzebuergesch
Mechanik
Latviešu
mehānika
Македонски
механика
Bahasa Melayu
mekanik
Nederlands
mechanica
Polski
mechanika
Português
mecânica
Română
mecanică
Shqip
mekanikë
Svenska
mekanik
ไทย
กลศาสตร์
Türkçe
mekanik
Українська
механіка
Ví dụ
“Cổ học.”
“Cơ học lượng tử.”
“Cơ học cổ điển.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free