cơ hội
Định nghĩa
Dịp thích đáng để thành công.
Từ tương đương
Ví dụ
“Đừng bỏ lỡ cơ hội.”
Don't let the opportunity slip.
“Chúng ta có cơ hội để xây dựng lại nước nhà. (Hồ Chí Minh)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free